Báo Cần Thơ

Vũ khí sinh học - thách thức khó kiểm soát với an ninh toàn cầu

Cỡ chữ 18 pixel
Chưa có bản âm thanh
Cỡ chữ 18 pixel

Vũ khí sinh học bị cấm sử dụng theo luật pháp quốc tế, nhưng tiến bộ mới trong công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo (AI) đang hạ thấp đáng kể rào cản kỹ thuật, khiến việc thiết kế và phát tán mầm bệnh nguy hiểm trở nên dễ dàng hơn ngay cả bên ngoài các phòng thí nghiệm.

Binh sĩ Mỹ trong một đợt khử trùng chất độc Anthrax. Ảnh: PBS

Vũ khí sinh học là gì?

Theo Tổ chức Y tế Thế giới và Văn phòng Giải trừ quân bị của Liên Hiệp Quốc, vũ khí sinh học được xếp vào loại vũ khí hủy diệt hàng loạt (thuộc nhóm ABC), cùng với vũ khí nguyên tử và vũ khí hóa học.

Hai thành phần chính của vũ khí sinh học là bản thân chất sinh học và hệ thống phát tán. Trong đó, các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và một số độc tố sinh học đều có tiềm năng được sử dụng làm vũ khí; còn phương tiện gieo rắc và trung gian đưa mầm bệnh đến mục tiêu có thể là tên lửa, hệ thống phun hoặc các loài côn trùng hay nguồn nước, thực phẩm bị nhiễm độc.

Trong số những tác nhân sinh học, bệnh than (Anthrax) do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra được xếp vào loại nguy hiểm bậc nhất, bên cạnh dịch hạch, đậu mùa và độc tố botulinum. Bào tử kháng thuốc của nó có thể tồn tại hàng thập kỷ trong môi trường, chịu được nhiệt độ cao, khô hạn và không bị ảnh hưởng bởi nhiều chất khử trùng thông thường.

Bệnh than có thể được chế tạo dưới dạng bột mịn để phát tán qua không khí, không màu, không mùi. Nếu phơi nhiễm qua da, bệnh than có thể chữa khỏi bằng kháng sinh. Nhưng một khi hít phải bào tử bệnh than, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 80-90% nếu không được điều trị kịp thời trong vài ngày đầu.

Ranh giới mong manh giữa nghiên cứu và lạm dụng

Việc phát hiện các chương trình vũ khí sinh học trên phạm vi quốc tế khó hơn nhiều so với kiểm soát sản xuất vũ khí hạt nhân hay hóa học.

Chẳng hạn trong quá trình thực thi Công ước Vũ khí Hóa học, Tổ chức Cấm Vũ khí Hóa học (OPCW) có thể tiến hành thanh tra và giám sát toàn diện, thậm chí tiến hành tiêu hủy kho vũ khí hóa học của những nước thành viên. Tuy nhiên, chưa có cơ chế nào tương đương OPCW để kiểm soát vũ khí sinh học dù việc phát triển, tích trữ, mua sắm, lưu giữ, sản xuất và chuyển giao vũ khí sinh học và vũ khí dựa trên độc tố đã bị cấm sau khi Công ước Vũ khí Sinh học có hiệu lực vào năm 1975. Đáng lo ngại là rất khó để phân biệt giữa một vụ tấn công sinh học với một đợt bùng phát dịch bệnh tự nhiên.

Về lý thuyết, một thiết bị phòng thí nghiệm có thể được ứng dụng cả trong nghiên cứu dân sự (phát triển vaccine, thuốc điều trị) lẫn lĩnh vực quân sự. Đó là lý do tại sao phân biệt giữa khoa học chính thống và lợi dụng các công nghệ sinh học hiện đại cho mục đích xấu là một trong những vấn đề hóc búa nhất hiện nay.

Vụ tấn công bằng thư chứa bào tử bệnh than tại Mỹ, diễn ra chỉ vài tuần sau sự kiện khủng bố ngày 11-9-2001, là minh chứng rõ nét cho thấy các lệnh cấm quốc tế không đủ để ngăn chặn hành vi khủng bố sinh học.

Mối lo về vũ khí sinh học không phải mới, nhưng những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ sinh học và các mô hình AI tiên tiến một lần nữa nêu bật tính thời sự của cuộc tranh luận này.

Hồi tháng 10, cơ quan tình báo nội địa và phản gián MI5 của Anh đã cảnh báo AI đang làm thay đổi cục diện an ninh, bao gồm khả năng gia tăng mức độ nguy hiểm của các loại vũ khí sinh học hiện có hoặc tạo điều kiện để phát triển những loại vũ khí mới.

MAI QUYÊN (Theo DW, Forbes) 

Thế giới

Ý kiến bạn đọc

Gửi ý kiến của bạn

0 / 1.000 ký tự

Chức năng gửi ý kiến hiện chưa khả dụng.

Ý kiến được Ban Biên tập duyệt trước khi đăng. Số điện thoại và email chỉ dùng để liên hệ khi cần, không hiển thị công khai. Các trường có dấu * là bắt buộc.